| Tìm Kiếm |
 |
| |
|
|
| Đăng Nhập |
|
|
 |
| Sản Phẩm Mới |
|
|
 |
| Sản Phẩm Bán Chạy |
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
SẢN PHẨM TIÊU BIỂU |
 |
|
|
18.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
HY2000SEi
|
|
Giá
|
18.000.000 VNĐ |
|
Thông tin chung:
|
| Động cơ : |
Hyundai |
| Dung tích xilanh (Lít) : |
4.5 |
| Đầu phát : |
OHV |
| Công suất (kVA) : |
2.0KVA |
| Hệ số công suất : |
1 |
| Tần số(Hz) : |
50HZ |
| Tốc độ(vòng/phút) : |
3000 |
| Số pha : |
1 Pha |
| Hệ thống kích từ : |
AVR |
| Hệ thống truyền động : |
Trực tiếp |
| Kích thước (mm) : |
551x308x488 |
| Trọng lượng (kg) : |
27 |
| Nhiên liệu : |
Xăng |
| Hệ thống khởi động : |
• Bằng tay |
| Xuất xứ : |
Korea |
| Bảo hành |
12 tháng |
|
|
|
21.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
HY3000Si
|
|
Giá
|
21.000.000 VNĐ |
|
Thông tin chung:
|
| Động cơ : |
Hyundai |
| Dung tích xilanh (Lít) : |
4.5 |
| Đầu phát : |
OHV |
| Công suất (kVA) : |
2.6KVA |
| Hệ số công suất : |
1 |
| Tần số(Hz) : |
50HZ |
| Tốc độ(vòng/phút) : |
3000 |
| Số pha : |
1 Pha |
| Hệ thống kích từ : |
AVR |
| Hệ thống truyền động : |
Trực tiếp |
| Kích thước (mm) : |
551*308*488 |
| Trọng lượng (kg) : |
28.5 |
| Nhiên liệu : |
Xăng |
| Hệ thống khởi động : |
• Bằng tay |
| Xuất xứ : |
Korea |
| Bảo hành |
12 tháng |
|
|
|
22.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
HY3000SEi
|
|
Giá
|
22.000.000 |
|
Thông tin chung:
|
| Động cơ : |
Hyundai |
| Dung tích xilanh (Lít) : |
4.5 |
| Đầu phát : |
OHV |
| Công suất (kVA) : |
2.6KVA |
| Hệ số công suất : |
1 |
| Tần số(Hz) : |
50HZ |
| Tốc độ(vòng/phút) : |
3000 |
| Số pha : |
1 Pha |
| Hệ thống kích từ : |
AVR |
| Hệ thống truyền động : |
Trực tiếp |
| Kích thước (mm) : |
551*308*488 |
| Trọng lượng (kg) : |
28.5 |
| Nhiên liệu : |
Xăng |
| Hệ thống khởi động : |
• Đề nổ bằng điện |
| Xuất xứ : |
Korea |
| Bảo hành |
12 tháng |
|
|
|
33.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
HY3600Sei
|
|
Giá
|
33.000.000 VNĐ |
|
Thông tin chung:
|
| Động cơ : |
Hyundai |
| Dung tích xilanh (Lít) : |
13 |
| Đầu phát : |
OVH |
| Công suất (kVA) : |
3.2KVA |
| Tần số(Hz) : |
50HZ |
| Số pha : |
1 Pha |
| Hệ thống kích từ : |
AVR |
| Hệ thống truyền động : |
Trực tiếp |
| Kích thước (mm) : |
600*452*500 |
| Trọng lượng (kg) : |
55 |
| Nhiên liệu : |
Xăng |
| Hệ thống khởi động : |
• Đề nổ bằng điện |
| Xuất xứ : |
Korea |
| Bảo hành |
12 tháng |
|
|
|
35.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
DHY 6000SE
|
|
Giá
|
35.000.000 VNĐ |
|
Thông tin chung:
|
| Hãng sản xuất : |
Hyundai |
| Động cơ : |
Hyundai |
| Công suất (kVA) : |
5.0KVA |
| Tần số(Hz) : |
50HZ |
| Số pha : |
|
| Hệ thống truyền động : |
Trực tiếp |
| Kích thước (mm) : |
920x520x760 |
| Trọng lượng (kg) : |
160 |
| Nhiên liệu : |
Diesel |
| Hệ thống khởi động : |
• Đề nổ bằng điện |
| Xuất xứ : |
Korea |
| Bảo hành |
12 tháng |
|
|
|
106.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
DHY 12000SE
|
|
Giá
|
106.000.000 |
|
Thông tin chung:
|
| Hãng sản xuất : |
Hyundai |
| Động cơ : |
Hyundai |
| Công suất (kVA) : |
9.0KVA |
| Tần số(Hz) : |
50HZ |
| Hệ thống truyền động : |
Trực tiếp |
| Kích thước (mm) : |
1040x660x740 |
| Trọng lượng (kg) : |
200 |
| Nhiên liệu : |
Diesel |
| Hệ thống khởi động : |
• Đề nổ bằng điện |
| Xuất xứ : |
Korea |
| Bảo hành |
12 tháng |
|
|
|
280.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
Model: DHY 45KSE (3pha)
Công suất liên tục/tối đa: 40/44 KVA
Dòng điện/Điện thế: 63A/400V/ 50Hz
Tốc độ quay: 1500 vòng/phút
Bình nhiên liệu: 130 lít
Trọng lượng: 1280 Kg
KT: 2540 x 1000 x 1610(mm)
Động cơ: Model: HY4100T
Số xi lanh: 4
Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 5.5/9.7 L/h
Đầu phát: Model: 224C
Công suất liên tục: 42.5KVA
|
|
|
310.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
Thông số kỹ thuật
|
|
Model
|
:
|
DHY 55KSE (3pha)
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
50 KVA
|
|
Công suất tối đa
|
:
|
55 KVA
|
|
Dòng điện
|
:
|
79A
|
|
Điện thế
|
:
|
400V/ 50Hz
|
|
Tốc độ vòng quay
|
:
|
1500 vòng/phút
|
|
Bình nhiên liệu
|
:
|
170 lít
|
|
Trọng lượng
|
:
|
1300Kg
|
|
KT
|
:
|
2540X1000X1610(mm)
|
|
Động cơ
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
HY4105T
|
|
Số xi lanh
|
:
|
4
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
:
|
(50%/100% CS) 6.5/11.5L/H
|
|
Đầu phát
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
224D
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
50KVA
|
|
Phụ kiện chọn thêm
|
:
|
Tủ Hyundai ATS125/100
|
|
|
|
320.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
Thông số kỹ thuật
|
|
Model
|
:
|
DHY 60KSE (3pha)
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
55 KVA
|
|
Công suất tối đa
|
:
|
61 KVA
|
|
Dòng điện
|
:
|
87A
|
|
Điện thế
|
:
|
400V/ 50Hz
|
|
Tốc độ vòng quay
|
:
|
1500 vòng/phút
|
|
Bình nhiên liệu
|
:
|
170 lít
|
|
Trọng lượng
|
:
|
1300Kg
|
|
KT
|
:
|
2540X1000X1610(mm)
|
|
Động cơ
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
HY4105T
|
|
Số xi lanh
|
:
|
4
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
:
|
(50%/100% CS) 7.1/12.6L/H
|
|
Đầu phát
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
224E
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
60KVA
|
|
Phụ kiện chọn thêm
|
:
|
Tủ Hyundai ATS125/100
|
|
|
|
414.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
Thông số kỹ thuật
|
|
Model
|
:
|
DHY 80KSE (3pha)
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
70 KVA
|
|
Công suất tối đa
|
:
|
77 KVA
|
|
Dòng điện
|
:
|
112A
|
|
Điện thế
|
:
|
400V/ 50Hz
|
|
Tốc độ vòng quay
|
:
|
1500 vòng/phút
|
|
Bình nhiên liệu
|
:
|
250 lít
|
|
Trọng lượng
|
:
|
1850Kg
|
|
KT
|
:
|
2950X1040X1650(mm)
|
|
Động cơ
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
HY6105T
|
|
Số xi lanh
|
:
|
6
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
:
|
(50%/100% CS) 8.6/15.3L/H
|
|
Đầu phát
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
224F
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
75KVA
|
|
Phụ kiện chọn thêm
|
:
|
Tủ Hyundai ATS125/100
|
|
|
|
421.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
Thông số kỹ thuật
|
|
Model
|
:
|
DHY 90KSE (3pha)
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
80 KVA
|
|
Công suất tối đa
|
:
|
91 KVA
|
|
Dòng điện
|
:
|
130A
|
|
Điện thế
|
:
|
400V/ 50Hz
|
|
Tốc độ vòng quay
|
:
|
1500 vòng/phút
|
|
Bình nhiên liệu
|
:
|
250 lít
|
|
Trọng lượng
|
:
|
1880Kg
|
|
KT
|
:
|
2950X1040X1650(mm)
|
|
Động cơ
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
HY6105T
|
|
Số xi lanh
|
:
|
6
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
:
|
(50%/100% CS) 10/17.8L/H
|
|
Đầu phát
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
224G
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
85KVA
|
|
Phụ kiện chọn thêm
|
:
|
Tủ Hyundai ATS125/225
|
|
|
|
420.000.000
VNĐ |
 |
 |
|
|
Thông số kỹ thuật
|
|
Model
|
:
|
DHY 110KSE (3pha)
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
100 KVA
|
|
Công suất tối đa
|
:
|
110 KVA
|
|
Dòng điện
|
:
|
159A
|
|
Điện thế
|
:
|
400V/ 50Hz
|
|
Tốc độ vòng quay
|
:
|
1500 vòng/phút
|
|
Bình nhiên liệu
|
:
|
250 lít
|
|
Trọng lượng
|
:
|
1960Kg
|
|
KT
|
:
|
3420X1040X1650(mm)
|
|
Động cơ
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
HY6105TL
|
|
Số xi lanh
|
:
|
6
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
:
|
(50%/100% CS) 12.3/23.0L/H
|
|
Đầu phát
|
:
|
|
|
Model
|
:
|
274C
|
|
Công suất liên tục
|
:
|
100KVA
|
|
Phụ kiện chọn thêm
|
:
|
Tủ Hyundai ATS125/225
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
Giỏ hàng
|
 |
|
|
GIỎ HÀNG » THÔNG TIN ĐẶT HÀNG » HOÀN TẤT
Thời gian giao hàng từ 9:00 giờ đến 17:00 giờ (Từ thứ 2 đến thứ 7), riêng chủ nhật và ngày lễ vui lòng liên hệ trực tiếp!
|
|
|
 |
|
 |
|
|
| Hỗ trợ Online |
| Báo giá thiết bị |
Mr. Tùng
Điện thoại: 043 722 7992 (101) |
 |
 |
Ms Hương- KD
Điện thoại: 043 722 7992 (102) |
 |
 |
Mr Quang- KD
Điện thoại: 043 722 7992 (104) |
 |
 |
Mr Long- KD
Điện thoại: 04 6650 8668 |
 |
 |
Ms Thy- KD
Điện thoại: 04 6650 8668 |
 |
 |
Ms Lan - KD
Điện thoại: 09 777 30 666 |
 |
 |
Mr Tuấn- KD
Điện thoại: 04 6650 8668 |
 |
 |
Mr Dũng- Kỹ thuật
Điện thoại: 04 3722 7992 (106) |
 |
 |
Mr Hùng- Kỹ thuật
Điện thoại: 043 722 7992 (106) |
 |
 |
|
 |
|
|
|